Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "khoản vay" (1)

khoản vay
phát
Tiếng Anh Danh từloan
Từ vựng của tôi
Tôi vay trong 10 năm để mua nhà.
I took out a 10-year loan to buy a house.

swap_horiz Từ liên quan "khoản vay" (1)

khoản vay có thế chấp
phát
Tiếng Anh Danh từmortgage
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "khoản vay" (0)

Không tìm thấy cụm từ.